- 扌thủ(bàn tay)
- 奂hoán(rực rỡ, đổi thay)
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
đổi lấy; trao đổi để lấy
Tôi dùng tiền để đổi lấy thức ăn.
đổi lấy; trao đổi để lấy
Tôi muốn đổi một ít tiền lẻ.
đổi lấy; trao đổi để lấy
Tôi dùng tiền để đổi lấy thức ăn.
đổi lấy; trao đổi để lấy
Tôi muốn đổi một ít tiền lẻ.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
đổi lấy; trao đổi để lấy
đổi lấy; trao đổi để lấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.