- 扌thủ(bàn tay)
- 奂hoán(rực rỡ, đổi thay)
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
chuyển mùa; thay đồ theo mùa
Gần đây thay đổi mùa, thời tiết thay đổi rất nhiều.
chuyển mùa; thay đồ theo mùa
Gần đây thay đổi mùa, thời tiết thay đổi rất nhiều.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
chuyển mùa; thay đồ theo mùa
chuyển mùa; thay đồ theo mùa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.