- 扌thủ(bàn tay)
- 奂hoán(rực rỡ, đổi thay)
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
thay thế nhân sự khi hết nhiệm kỳ; bầu lại (khi hết nhiệm kỳ)
Công ty sắp thay đổi nhân sự rồi.
thay thế nhân sự khi hết nhiệm kỳ; bầu lại (khi hết nhiệm kỳ)
Công ty sắp thay đổi nhân sự rồi.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Người nằm bị hõm chặn lại, không vượt qua được — ý nghĩa 'đến kỳ hạn, tới nơi'.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Người nằm bị hõm chặn lại, không vượt qua được — ý nghĩa 'đến kỳ hạn, tới nơi'.
thay thế nhân sự khi hết nhiệm kỳ; bầu lại (khi hết nhiệm kỳ)
thay thế nhân sự khi hết nhiệm kỳ; bầu lại (khi hết nhiệm kỳ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.