- 扌thủ(bàn tay)
- 奂hoán(rực rỡ, đổi thay)
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
thiết bị trao đổi nhiệt; bộ trao đổi nhiệt
Bộ trao đổi nhiệt này có hiệu suất rất cao.
thiết bị trao đổi nhiệt; bộ trao đổi nhiệt
Bộ trao đổi nhiệt này có hiệu suất rất cao.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
thiết bị trao đổi nhiệt; bộ trao đổi nhiệt
thiết bị trao đổi nhiệt; bộ trao đổi nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.