- 扌thủ(bàn tay)
- 奂hoán(rực rỡ, đổi thay)
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
luân canh; luân phiên cây trồng
Nông dân thay đổi cây trồng mỗi năm.
luân canh; luân phiên cây trồng
Nông dân thay đổi cây trồng mỗi năm.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
luân canh; luân phiên cây trồng
luân canh; luân phiên cây trồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.