- 足túc(bàn chân (tượng hình))
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
chân nhanh thì lên trước; ai nhanh thì được [thành ngữ]
Anh ấy nhanh chân giành được vị trí đầu tiên.
chân nhanh lên trước; tiên hạ thủ vi cường [thành ngữ]
Anh ấy nhanh chân hơn, giành được vị trí thứ nhất.
nhanh chân thì đến trước; tiên hạ thủ vi cường [thành ngữ]
chân nhanh thì lên trước; ai nhanh thì được [thành ngữ]
Anh ấy nhanh chân giành được vị trí đầu tiên.
chân nhanh lên trước; tiên hạ thủ vi cường [thành ngữ]
Anh ấy nhanh chân hơn, giành được vị trí thứ nhất.
nhanh chân thì đến trước; tiên hạ thủ vi cường [thành ngữ]
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
chân nhanh thì lên trước; ai nhanh thì được [thành ngữ]
chân nhanh thì lên trước; ai nhanh thì được [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng ta phải nhanh chân hơn để giành chiến thắng trong cuộc thi.
Chúng ta phải nhanh chân hơn để giành chiến thắng trong cuộc thi.