- 扌thủ(tay)
- 奉phụng(dâng lên, phụng sự)
Dùng hai tay kính cẩn dâng lên vật quý là ý nghĩa của chữ 捧.
nịnh hót thô tục; bợ đỡ không biết xấu hổ [thành ngữ]
Anh ta luôn nịnh bợ, khiến người khác rất ghét.
nịnh hót; xu nịnh; liếm gót
nịnh hót; liếm gót; xu nịnh [thành ngữ]
Anh ta luôn nịnh bợ, khiến người khác rất ghét.
nịnh hót thô tục; bợ đỡ không biết xấu hổ [thành ngữ]
Anh ta luôn nịnh bợ, khiến người khác rất ghét.
nịnh hót; xu nịnh; liếm gót
nịnh hót; liếm gót; xu nịnh [thành ngữ]
Anh ta luôn nịnh bợ, khiến người khác rất ghét.
Dùng hai tay kính cẩn dâng lên vật quý là ý nghĩa của chữ 捧.
Dùng hai tay kính cẩn dâng lên vật quý là ý nghĩa của chữ 捧.
nịnh hót thô tục; bợ đỡ không biết xấu hổ [thành ngữ]
nịnh hót thô tục; bợ đỡ không biết xấu hổ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.