khen thưởng; khen ngợi
中给予奖励或荣誉gěiyǔ jiǎnglì huò róngyù
Anh ấy đã được trao huân chương.
thương thảo; đàm phán; bàn bạc
中给予;颁发gěiyǔ;bānfā
Anh ấy được trao bằng tiến sĩ danh dự.
khen thưởng; khen ngợi
中给予奖励或荣誉gěiyǔ jiǎnglì huò róngyù
Anh ấy đã được trao huân chương.
thương thảo; đàm phán; bàn bạc
中给予;颁发gěiyǔ;bānfā
Anh ấy được trao bằng tiến sĩ danh dự.
khen thưởng; khen ngợi
khen thưởng; khen ngợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.