- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 分phân(chia nhỏ, tách ra)
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
thụ phấn; truyền phấn
Ong thụ phấn cho hoa.
thụ phấn; truyền phấn
Ong thụ phấn cho hoa.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
thụ phấn; truyền phấn
thụ phấn; truyền phấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.