- 米mễ(gạo)
- 青thanh(xanh trong, tinh khiết)
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
thụ thai; thụ tinh
Thụ tinh nhân tạo là một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.
thụ thai; thụ tinh
Thụ tinh nhân tạo là một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
thụ thai; thụ tinh
thụ thai; thụ tinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.