- 言ngôn(lời nói)
- 登đăng(leo lên, lên cao)
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
trao bằng; cấp chứng chỉ
Hôm nay anh ấy đã được cấp chứng nhận.
cấp chứng chỉ; cấp bằng chứng nhận
Anh ấy đã được cấp chứng chỉ để trở thành một bác sĩ.
trao bằng; cấp chứng chỉ
Hôm nay anh ấy đã được cấp chứng nhận.
cấp chứng chỉ; cấp bằng chứng nhận
Anh ấy đã được cấp chứng chỉ để trở thành một bác sĩ.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
trao bằng; cấp chứng chỉ
trao bằng; cấp chứng chỉ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.