- 扌thủ(tay)
- 卓trác(cao vượt, nổi bật)
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
rơi xuống; rớt xuống
Quả táo đã rơi từ trên cây xuống.
rơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
rơi xuống; rớt xuống
Quả táo đã rơi từ trên cây xuống.
rơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
rơi xuống; rớt xuống
rơi xuống; rớt xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.