- 扌thủ(tay)
- 卓trác(cao vượt, nổi bật)
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
trạo cử; tâm bất an (Phật giáo)
trạo cử; tâm bất an (Phật giáo)
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
trạo cử; tâm bất an (Phật giáo)
trạo cử; tâm bất an (Phật giáo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.