- 扌thủ(tay)
- 卓trác(cao vượt, nổi bật)
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
coi thường; chủ quan, thiếu cảnh giác [thành ngữ]
Chúng ta không thể lơ là.
coi thường; chủ quan, thiếu cảnh giác [thành ngữ]
Chúng ta không thể lơ là.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
coi thường; chủ quan, thiếu cảnh giác [thành ngữ]
coi thường; chủ quan, thiếu cảnh giác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.