- 扌thủ(tay)
- 卓trác(cao vượt, nổi bật)
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
đánh tráo; lấy thật thế bằng hàng giả(kế thừa)
Anh ta đã tráo hàng thật.
đánh tráo; lấy thật thế bằng hàng giả(kế thừa)
Anh ta đã tráo hàng thật.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
đánh tráo; lấy thật thế bằng hàng giả
đánh tráo; lấy thật thế bằng hàng giả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.