- 扌thủ(tay)
- 卓trác(cao vượt, nổi bật)
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
rơi vài hạt mưa; lác đác mưa
Ngoài trời bắt đầu mưa lất phất rồi.
rơi vài hạt mưa; lác đác mưa
Ngoài trời bắt đầu mưa lất phất rồi.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
rơi vài hạt mưa; lác đác mưa
rơi vài hạt mưa; lác đác mưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.