- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
viên ngọc trên tay; con cưng; cô gái cưng [thành ngữ]
Cô ấy là con gái cưng của bố mẹ.
viên ngọc trên tay (người yêu quý, đặc biệt là con gái cưng) [thành ngữ]
Cô ấy là con gái yêu của bố mẹ.
viên ngọc trên tay; con cưng; cô gái cưng [thành ngữ]
Cô ấy là con gái cưng của bố mẹ.
viên ngọc trên tay (người yêu quý, đặc biệt là con gái cưng) [thành ngữ]
Cô ấy là con gái yêu của bố mẹ.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
viên ngọc trên tay; con cưng; cô gái cưng [thành ngữ]
viên ngọc trên tay; con cưng; cô gái cưng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.