thuật xem tướng tay; bói tay
Cô ấy rất hứng thú với thuật xem tướng tay.
xem chỉ tay; tướng tay (trong xem bói)
Anh ấy rất giỏi xem tướng tay.
thuật xem tướng tay; bói tay
Cô ấy rất hứng thú với thuật xem tướng tay.
xem chỉ tay; tướng tay (trong xem bói)
Anh ấy rất giỏi xem tướng tay.
thuật xem tướng tay; bói tay
thuật xem tướng tay; bói tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.