- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
sắp xếp; xếp theo thứ tự; hoán vị (toán học)
Xin hãy sắp xếp các tài liệu này.
nhặt nhạnh; thu thập
sắp xếp; xếp theo thứ tự; hoán vị (toán học)
Xin hãy sắp xếp các tài liệu này.
nhặt nhạnh; thu thập
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
sắp xếp; xếp theo thứ tự; hoán vị (toán học)
sắp xếp; xếp theo thứ tự; hoán vị (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.