- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
số (xe); cần số; cấp số truyền động
Chiếc xe này có năm số.
số (xe); cần số; cấp số truyền động
Chiếc xe này có năm số.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
số (xe); cần số; cấp số truyền động
số (xe); cần số; cấp số truyền động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.