- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
thải ra; xả ra (khí thải, nước thải,...)
Nhà máy xả nước thải.
thải ra; xả ra (khí thải, chất thải); (động vật) rụng trứng; phóng tinh
Động vật phóng noãn.
sắp xếp; xếp theo thứ tự; hoán vị (toán học)
Xin hãy sắp xếp những cuốn sách này cho ngay ngắn.
thải ra; xả ra (khí thải, nước thải,...)
Nhà máy xả nước thải.
thải ra; xả ra (khí thải, chất thải); (động vật) rụng trứng; phóng tinh
Động vật phóng noãn.
sắp xếp; xếp theo thứ tự; hoán vị (toán học)
Xin hãy sắp xếp những cuốn sách này cho ngay ngắn.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
thải ra; xả ra (khí thải, nước thải,...)
thải ra; xả ra (khí thải, nước thải,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.