- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
thải độc; giải độc
Thải độc rất tốt cho cơ thể.
thải độc; giải độc
Giải độc rất tốt cho cơ thể.
thải độc; giải độc
Thải độc rất tốt cho cơ thể.
thải độc; giải độc
Giải độc rất tốt cho cơ thể.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
thải độc; giải độc
thải độc; giải độc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.