- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
thoát nước lũ; xả lũ
Hồ chứa này có thể xả lũ.
thoát nước lũ; xả lũ
Hồ chứa này có thể xả lũ.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
thoát nước lũ; xả lũ
thoát nước lũ; xả lũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.