- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
xả (nước thải) ra biển
Nhật Bản quyết định xả nước thải hạt nhân ra biển.
xả (nước thải) ra biển
Nhật Bản quyết định xả nước thải hạt nhân ra biển.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
xả (nước thải) ra biển
xả (nước thải) ra biển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.