- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
thoát nước ngập; tiêu úng
Nông dân đang thoát nước.
thoát nước ngập; tiêu úng
Nông dân đang thoát nước.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Nước lũ ngập đồng khiến nông dân vất vả lao đao.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Nước lũ ngập đồng khiến nông dân vất vả lao đao.
thoát nước ngập; tiêu úng
thoát nước ngập; tiêu úng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.