- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
lên lịch chiếu phim; sắp xếp suất chiếu (của rạp)
Rạp chiếu phim đã xếp lịch chiếu phim hôm nay chưa?
lên lịch chiếu phim; sắp xếp suất chiếu (của rạp)
Rạp chiếu phim đã xếp lịch chiếu phim hôm nay chưa?
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
lên lịch chiếu phim; sắp xếp suất chiếu (của rạp)
lên lịch chiếu phim; sắp xếp suất chiếu (của rạp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.