- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
vây cá mập nguyên miếng
Vây cá mập nguyên miếng là nguyên liệu cao cấp.
vây cá mập nguyên miếng
Vây cá mập nguyên miếng là nguyên liệu cao cấp.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
vây cá mập nguyên miếng
vây cá mập nguyên miếng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.