- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
giải buồn; khuây khỏa
Anh ấy thích giải khuây bằng cách tập thể dục.
giải buồn; khuây khỏa
Anh ấy thích giải khuây bằng cách tập thể dục.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
giải buồn; khuây khỏa
giải buồn; khuây khỏa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.