- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
xếp hàng; liệt kê; hàng; dãy
中按顺序一个跟一个地站成一行àn shùnxù yī ge gēn yī ge de zhàn chéng yī xíng
Mời mọi người xếp hàng.
xếp hàng; liệt kê; hàng; dãy
中按顺序一个跟一个地站成一行àn shùnxù yī ge gēn yī ge de zhàn chéng yī xíng
Mời mọi người xếp hàng.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
xếp hàng; liệt kê; hàng; dãy
xếp hàng; liệt kê; hàng; dãy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.