- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
lỗ thông gió; miệng thoát khí
Cửa thoát khí bị tắc rồi.
lỗ thông gió; miệng thoát khí
Cửa thoát khí bị tắc rồi.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
lỗ thông gió; miệng thoát khí
lỗ thông gió; miệng thoát khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.