- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
thăm dò chỗ thâm u, khám phá điều vi tế [thành ngữ]
Anh ấy giỏi khám phá những chi tiết nhỏ, phát hiện những điều người khác không thấy.
thăm dò chỗ thâm u, khám phá điều vi tế [thành ngữ]
Anh ấy giỏi khám phá những chi tiết nhỏ, phát hiện những điều người khác không thấy.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
thăm dò chỗ thâm u, khám phá điều vi tế [thành ngữ]
thăm dò chỗ thâm u, khám phá điều vi tế [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.