- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
máy dò; thiết bị thăm dò; tàu thăm dò (vũ trụ)
中用来发现或测量某些东西的仪器yònglái fāxiàn huò cèliàng mǒuxiē dōngxi de yíqì
Thiết bị dò này có thể phát hiện những vật thể rất nhỏ.
máy dò; thiết bị thăm dò; tàu thăm dò (vũ trụ)
中用来发现或测量某些东西的仪器yònglái fāxiàn huò cèliàng mǒuxiē dōngxi de yíqì
Thiết bị dò này có thể phát hiện những vật thể rất nhỏ.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
máy dò; thiết bị thăm dò; tàu thăm dò (vũ trụ)
máy dò; thiết bị thăm dò; tàu thăm dò (vũ trụ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.