- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
khám phá bí ẩn; thám hiểm
Chúng ta cùng nhau khám phá bí ẩn của lâu đài cổ này.
khám phá bí ẩn; thám hiểm điều chưa biết
Chúng ta cùng nhau khám phá khu rừng cổ xưa này.
khám phá bí ẩn; thám hiểm
Chúng ta cùng nhau khám phá bí ẩn của lâu đài cổ này.
khám phá bí ẩn; thám hiểm điều chưa biết
Chúng ta cùng nhau khám phá khu rừng cổ xưa này.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
khám phá bí ẩn; thám hiểm
khám phá bí ẩn; thám hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.