- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
nghiêng người về phía trước; vươn người ra
Anh ấy cúi người nhìn ra ngoài cửa sổ.
nghiêng người ra; thò người ra
Anh ấy nghiêng người nhìn ra ngoài cửa sổ.
nghiêng người về phía trước; vươn người ra
Anh ấy cúi người nhìn ra ngoài cửa sổ.
nghiêng người ra; thò người ra
Anh ấy nghiêng người nhìn ra ngoài cửa sổ.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
nghiêng người về phía trước; vươn người ra
nghiêng người về phía trước; vươn người ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.