- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
nhà thám hiểm; người mạo hiểm
Nhà thám hiểm đã khám phá ra một lục địa mới.
nhà thám hiểm; người mạo hiểm
Nhà thám hiểm đã khám phá ra một lục địa mới.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
nhà thám hiểm; người mạo hiểm
nhà thám hiểm; người mạo hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.