- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
điểm truy cập (mạng máy tính)
Điểm truy cập này tín hiệu không tốt.
điểm truy cập (mạng máy tính)
Điểm truy cập này tín hiệu không tốt.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm truy cập (mạng máy tính)
điểm truy cập (mạng máy tính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.