- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
người chuyển lời; người truyền đạt thông tin
Chúng ta cùng tiếp sức hoàn thành nhiệm vụ.
người chuyển lời; người truyền đạt thông tin
Chúng ta cùng tiếp sức hoàn thành nhiệm vụ.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
người chuyển lời; người truyền đạt thông tin
người chuyển lời; người truyền đạt thông tin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.