- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
gậy tiếp sức; gậy tiếp nhận (trong chạy tiếp sức)
Anh ấy cầm gậy tiếp sức chạy rất nhanh.
gậy tiếp sức; (bóng) trách nhiệm bàn giao cho người kế nhiệm
Anh ấy đã truyền lại trách nhiệm cho thế hệ tiếp theo.
gậy tiếp sức; gậy tiếp nhận (trong chạy tiếp sức)
Anh ấy cầm gậy tiếp sức chạy rất nhanh.
gậy tiếp sức; (bóng) trách nhiệm bàn giao cho người kế nhiệm
Anh ấy đã truyền lại trách nhiệm cho thế hệ tiếp theo.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
gậy tiếp sức; gậy tiếp nhận (trong chạy tiếp sức)
gậy tiếp sức; gậy tiếp nhận (trong chạy tiếp sức)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.