- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
cuộc đua tiếp sức
Chúng tôi đã thắng cuộc đua tiếp sức.
cuộc đua tiếp sức
Chúng tôi đã thắng cuộc đua tiếp sức.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
cuộc đua tiếp sức
cuộc đua tiếp sức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.