- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
tiếp ứng; chi viện; đón tiếp (phối hợp)
Họ cần được tiếp ứng.
trấn giữ hậu phương; chỉ huy phía sau; làm chỗ dựa vững chắc
Chúng ta cần tiếp ứng.
tiếp ứng; chi viện; đón tiếp (phối hợp)
Họ cần được tiếp ứng.
trấn giữ hậu phương; chỉ huy phía sau; làm chỗ dựa vững chắc
Chúng ta cần tiếp ứng.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
tiếp ứng; chi viện; đón tiếp (phối hợp)
tiếp ứng; chi viện; đón tiếp (phối hợp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.