- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
bắt bóng; đỡ bóng (bóng chuyền, tennis, v.v.)
Anh ấy bắt bóng rất tốt.
bắt bóng
Anh ấy bắt bóng rất giỏi.
bắt bóng; đỡ bóng (bóng chuyền, tennis, v.v.)
Anh ấy bắt bóng rất tốt.
bắt bóng
Anh ấy bắt bóng rất giỏi.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
bắt bóng; đỡ bóng (bóng chuyền, tennis, v.v.)
bắt bóng; đỡ bóng (bóng chuyền, tennis, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.