- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
chồi ghép; cành ghép (dùng để ghép lên gốc ghép)
Cái chồi ghép này rất khỏe mạnh.
chồi ghép; cành ghép (dùng để ghép lên gốc ghép)
Cái chồi ghép này rất khỏe mạnh.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
chồi ghép; cành ghép (dùng để ghép lên gốc ghép)
chồi ghép; cành ghép (dùng để ghép lên gốc ghép)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.