- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
nối dây; đấu dây
đi dây; lắp đặt dây điện
Đoạn dây nối này có chút vấn đề.
nối dây; đấu dây
đi dây; lắp đặt dây điện
Đoạn dây nối này có chút vấn đề.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
nối dây; đấu dây
nối dây; đấu dây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.