- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
nhân viên tổng đài; nhân viên trực điện thoại
Cô ấy là một nhân viên tổng đài.
nhân viên tổng đài; nhân viên trực điện thoại
Cô ấy là một nhân viên tổng đài.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
nhân viên tổng đài; nhân viên trực điện thoại
nhân viên tổng đài; nhân viên trực điện thoại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.