- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
đi kèm; đồng hành; kèm theo
Xin hãy tiếp tục câu chuyện của bạn.
tiếp tục; đi xuống; xuống
đi kèm; đồng hành; kèm theo
Xin hãy tiếp tục câu chuyện của bạn.
tiếp tục; đi xuống; xuống
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Sợi tơ cứ bán mãi không dứt, tượng trưng cho sự tiếp tục liên tục.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Sợi tơ cứ bán mãi không dứt, tượng trưng cho sự tiếp tục liên tục.
đi kèm; đồng hành; kèm theo
đi kèm; đồng hành; kèm theo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.