- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
nối gót mà đến; dồn dập kéo đến [thành ngữ]
Các vấn đề nối tiếp nhau đến.
nối gót mà đến; dồn dập kéo đến [thành ngữ]
Các vấn đề nối tiếp nhau đến.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
nối gót mà đến; dồn dập kéo đến [thành ngữ]
nối gót mà đến; dồn dập kéo đến [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.