- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
nhận lấy; đón lấy
中从别人手里拿取东西cóng biérén shǒuli názǔ dōngxi
Anh ấy nhận lấy cuốn sách của tôi.
nhận lấy; đón lấy
中从别人手里拿取东西cóng biérén shǒuli názǔ dōngxi
Anh ấy nhận lấy cuốn sách của tôi.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
nhận lấy; đón lấy
nhận lấy; đón lấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.