- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
phí kết nối; phí kết thông
Xin hỏi phí kết nối là bao nhiêu?
phí kết nối; phí kết thông
Xin hỏi phí kết nối là bao nhiêu?
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
phí kết nối; phí kết thông
phí kết nối; phí kết thông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.