- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
cây cơm cháy (chi Sambucus)
Cây cơm cháy là một loại thực vật phổ biến.
cây cơm cháy (chi Sambucus)
Cây cơm cháy là một loại thực vật phổ biến.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
cây cơm cháy (chi Sambucus)
cây cơm cháy (chi Sambucus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.