- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
phòng điều khiển; phòng kiểm soát
中用来操作和管理机器或系统的房间yònglái cāozuò hé guǎnlǐ jīqì huò xìtǒng de fángjiān
Phòng điều khiển ở tầng ba.
phòng điều khiển; phòng kiểm soát
中用来操作和管理机器或系统的房间yònglái cāozuò hé guǎnlǐ jīqì huò xìtǒng de fángjiān
Phòng điều khiển ở tầng ba.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
phòng điều khiển; phòng kiểm soát
phòng điều khiển; phòng kiểm soát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.